Nguồn gốc của quả Quýt – Loại trái cây hấp dẫn

Quýt và cam là hai loại trái cây tươi có nhiều vitamin C trong họ cam quýt được yêu thích không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều nước trên thế giới. Quả quýt nhỏ hơn hầu hết các loại cam, dễ bóc vỏ hơn. Hầu hết mọi người đều yêu thích quýt vì hương vị ngọt ngào độc đáo của chúng. Trong bài viết này, hãy cùng Leafsie tìm hiểu về nguồn gốc của quả quýt, cũng như tình hình trồng trọt và tiêu thụ của món trái cây này nhé.

I. Nguồn gốc và sự phát triển về mặt địa lý

Người ta tin rằng quýt có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cũng có nguồn thông tin cho rằng Nhật Bản, Trung Quốc hay vùng đông bắc Ấn Độ là xứ sở của quýt từ hơn 3,000 năm trước. Đầu tiên quýt đến Bắc Phi qua con đường thương mại Con đường Tơ lụa và được gửi đến những nơi khác trên thế giới thông qua cảng biển Tangiers - Ma-rốc, nơi chúng có tên là Tangerine.

Cây Quýt đầu tiên đến Mỹ vào giữa thế kỷ 19 khi một nhà ngoại giao người Ý trồng cây trong vườn lãnh sự quán ở New Orleans. Từ New Orleans, cây quýt đường được đưa đến Florida, nơi nó trở thành một loại cây ăn quả có múi thương mại hàng đầu.

 

II. Các giống quýt phổ biến

Quýt chất lượng tốt sẽ cứng đến hơi cứng, nặng so với kích thước của chúng, da sần sùi không có rãnh sâu và có màu vàng cam. Sau đây là một số giống quýt phổ biến

_ Cây quýt mật - Honey Tangerine, hay còn được gọi là Murcott. Cây chịu lạnh, có sức sống vừa phải và có thói quen sinh trưởng thẳng đứng giống như cây liễu. Quả quýt mật có vỏ màu đỏ cam, kích thước trung bình, vị ngọt, hương vị đậm đà. Không giống như các loại quýt khác, Murcotts có vỏ khó bóc hơn.

_ Cây Quýt Sunburst: là sự lai tạo giữa giống Robinson và Osceola. Quýt Sunburst ra đời vào năm 1961 và được Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ ở Orlando phát hành để nhân giống thương mại vào năm 1979. Kích thước cây Quýt Sunburst tiêu chuẩn cao từ 12 đến 14 feet với chiều rộng lên đến 10 feet. Giống cây có sức sống vừa phải này tạo ra những quả quýt màu cam sẫm với vỏ dễ bóc. Quả quýt Sunburst rất ngọt, mọng nước, và có vị chua nhẹ.

_ Cây Quýt Algeria - còn được gọi là Clementine: , là một loại quýt nhỏ, có vị ngọt và không hạt có xuất xứ từ Bắc Phi và Tây Ban Nha. Cây Quýt Algeria có tán lá rậm rạp với thói quen sinh trưởng khá hấp dẫn. Nó phát triển vừa phải và trở thành một cây cảnh đáng yêu vì những tán lá sặc sỡ và những quả cam cỡ trung bình vẫn ở trên cây sau quá trình trưởng thành. Trái của loại cây tuyệt vời này ngon ngọt, mềm và tươi mát.

_ Quýt Dancy: Một trong những giống quýt lâu đời và phổ biến nhất là quýt Dancy. Tuy nhiên ngày nay quýt Dancy không còn được trồng rộng rãi như trước kia nữa. Dancy được biết đến với cái tên quýt da có dây kéo và cũng được dung làm bao tay cam dành cho trẻ em vì vỏ lỏng và dẻo. Dancy còn thường được gọi là Cam Giáng sinh (Christmas Orange) vì trẻ em thường nhận chúng trong đôi tất Giáng sinh của chúng.

_ Quýt Tangelo: là sự kết hợp giữa quýt và bưởi, và tên của nó là sự kết hợp của quýt và bưởi (Tangerine và Pomelo). Minneola tangelo là một trong những giống quýt phổ biến nhất, được biết đến với độ mọng nước và hương vị nhẹ, ngọt ngào và dễ dàng nhận biết bởi hình dạng núm nhỏ ở cuối thân của nó.

 

 

III. Tình hình tiêu thụ quýt ngày nay

Quýt được dùng phổ biến nhất là ăn tươi. Ngoài ra chúng quýt còn thường được sử dụng trong món salad, để làm dầu giấm, bánh kếp hoặc các món nướng khác, hoặc thêm vào sinh tố, nước ép. Quýt tươi được thêm vào sữa chua, món tráng miệng, bánh ngọt, và làm sốt cho các món ăn chính. Chúng cũng được sử dụng để làm thạch và mứt. Nước quýt thường được thêm vào nước trái cây đóng chai, Gatorade và thức uống nhiều vitamin.

 

Bảng giá trị dinh dưỡng: Vitamin, khoáng chất và các thành phần phytochemical

Nguồn: USDA cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia (Mỹ)

Báo cáo ngày 02/07/2015

Dưỡng chất

Đơn vị tính

Giá trị (trên 100gr)

Nước

g

85,17

Năng lượng

kcal

53

Protein (đạm)

g

0,81

Tổng lượng chất béo (lipid)

g

0,31

Carbonhydrate

g

13,34

Chất xơ

g

1,8

Đường

 

10,58

Khoáng chất

Canxi, Ca

mg

37

Iron, sắt (Fe)

mg

0,15

Magnesium, Mg

mg

12

Phosphorus, P

mg

20

Potassium, K (Kali)

mg

166

Sodium, Na (Natri)

mg

2

Zinc, Zn (kẽm)

mg

0,07

Vitamins

Vitamin C, tổng lượng acid abscorbic

mg

26,7

Thiamin

mg

0,058

Riboflavin

mg

0,036

Niacin

mg

0,376

Vitamin B-6

mg

0,078

Folate, DFE

µgr

16

Vitamin A, RAE

µgr

34

Vitamin A, IU

IU

681

Vitamin E (alpha tocopherol)

mg

0,2

Lipids

Axit béo, hoàn toàn bão hòa

g

0,039

Axit béo, không bão hòa đơn

g

0,06

Axit béo, không bão hòa đa

g

0,065

Cholesterol

mg

0

 

Qua bảng giá trị dinh dưỡng trên, ta cũng thấy rằng quýt là một nguồn cung cấp dồi dào vitamin C, beta-carotene và folate, đồng thời chứa các vitamin B1, B2 và B3, cũng như kali và magiê.

Mong rằng qua bài viết này, Leafsie có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về loại trái cây tươi hấp dẫn này. Các bạn có thể click vào đây để mua sắm Cam cũng như những loại trái cây nhập khẩu tphcm, trái cây Việt Nam đạt chuẩn VietG.A.P, GlobalG.A.P tại Leafsie nhé.

Chúc các bạn một ngày vui vẻ!

>> Xem thêm: 7 lợi ích vàng với sức khỏe của quả bưởi

Nguồn tham khảo: http://www.nutritiousfruit.com/tangerine.html

https://www.citrus.com/ : Tangerines: The Delicious Little Fruit

 

 

Bình luận

Danh sách bình luận

Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
Facebook chat